사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "dụng cụ" (1)

dụng cụ
play
영어 명사tool
내 단어장
Tôi dùng dụng cụ để sửa xe.
I use tools to fix the car.

swap_horiz 관련 단어 "dụng cụ" (4)

dụng cụ làm bếp
play
영어 명사cookware
내 단어장
Nhà tôi có nhiều dụng cụ làm bếp.
My house has many kitchen utensils.
thể dục dụng cụ
play
영어 명사gymnastics
내 단어장
Cô ấy giỏi thể dục dụng cụ.
She is good at gymnastics.
dụng cụ mang theo
play
영어 명사carrying tool
내 단어장
Tôi chuẩn bị dụng cụ mang theo.
I prepare portable tools.
dụng cụ cứu hộ
영어 명사rescue equipment
내 단어장
Anh Đức cùng đồng đội mang theo dụng cụ cứu hộ.
Mr. Duc and his teammates brought rescue equipment.

format_quote 표현 "dụng cụ" (8)

Nhà tôi có nhiều dụng cụ làm bếp.
My house has many kitchen utensils.
thông báo nội dung cụ thể
Notify specific details
Cô ấy giỏi thể dục dụng cụ.
She is good at gymnastics.
Tôi chuẩn bị dụng cụ mang theo.
I prepare portable tools.
Tôi mài củ cải bằng dụng cụ bào.
I grate a radish.
Tôi dùng dụng cụ để sửa xe.
I use tools to fix the car.
Hạn sử dụng của bánh này đến ngày mai
The expiration date of this cake is tomorrow.
Anh Đức cùng đồng đội mang theo dụng cụ cứu hộ.
Mr. Duc and his teammates brought rescue equipment.